Ampe kìm Testo 770-3

Ampe kìm Testo 770-3

➢ Thiết bị Ampe kìm Testo 770-3 được sản xuất bởi hãng Testo nổi tiếng chuyên cung cấp các thiết bị đo chất lượng với độ chính xác cao được nhiều khách hàng tin tưởng và sử dụng. Hiện thiết bị này đã có mặt tại Siêu thị điện máy Bảo Ngọc
6.550.000đ
THÔNG TIN & KHUYẾN MÃI

Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trong TP.HCM

 

 Thanh toán sau khi nhận hàng. (Trả tiền trực tiếp cho nhân viên bưu điện)

Giao hàng trên Toàn Quốc

 Đặt online hoặc gọi ngay  091 149 1218 - 0978 455 263

 Chiết khấu cao cho các đại lý và khách đặt sỉ

  • Hãng sản xuất: Testo
  • Mã sản phẩm: 770-3
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Bảo hành: 12 tháng

➢ Ampe kìm Testo 770-3

  • Hãng sản xuất: Testo
  • Mã sản phẩm: 770-3
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Bảo hành: 12 tháng

➢ Tính năng:

✪ Kìm đo điện testo 770-3 là máy đo điện lý tưởng để đo không tiếp xúc trên dây cáp hoặc dây dẫn có đường kính nhỏ với độ chính xác 0.1%

✪ So với testo 770-1 và testo 770-2, kìm đo điện testo 770-3 là máy đo điện có thiết kế chắc chắn nhất và bổ sung thêm nhiều tiện ích khi sử dụng nhất

  • Đo không tiếp xúc trên cáp. Chắc chắn nhất trong các loại kìm đo
  • Cơ chế đo sáng tạo: Gọng kìm thu vào, mở ra dễ dàng, tiện dụng
  • Tự động đo AC/DC. Màn hình hiển thị 2 dòng
  • Xác định công suất
  • Kết nối Bluetooth với điện thoại thông minh
  • Kìm đo điện testo 770-3 cung cấp bao gồm: pin, bộ cáp đo, adapter và giấy test xuất xưởng

 

➢ Thông số kỹ thuật:

 Nhiệt độ loại K TC

  • Dải đo: -20 to +500 °C
  • Độ chính xác: ±1 °C (0 to +100 °C)
  • Độ phân giải: 0.1 °C

 Điện áp DC

  • Độ phân giải:
  1. 6.000 V / 1 mV
  2. 60.00 V / 10 mV
  3. 600.0 V / 100 mV
  • Độ chính xác: ± (0.8 % của giá trị đo + 3 chữ số)

 Điện áp AC

  • Độ phân giải:
  1. 6.000 V / 1 mV
  2. 60.00 V / 10 mV
  3. 600.0 V / 100 mV
  • Độ chính xác: ± (0.8 % của giá trị đo + 3 chữ số)

✪ Dòng DC

  • Độ phân giải: 600 A / 0.1 A
  • Độ chính xác: (± 2 % của giá trị đo + 5 chữ số)

✪ Dòng AC

  • Độ phân giải: 0.1 A
  • Độ chính xác: ± (2 % của giá trị đo + 5 chữ số)

✪ Điện trở

  • Độ phân giải:
  1. 60.00 Ohm / 0.01 Ohm
  2. 600.0 Ohm / 0.1 Ohm
  3. 6.000 kOhm / 1 Ohm
  4. 60.00 kOhm / 10 Ohm
  5. 600.0 kOhm / 100 Ohm
  6. 6.000 MOhm / 1 kOhm
  7. 60.00 MOhm / 10 kOhm
  • Độ chính xác: ± (1.5 % của giá trị đo + 3 chữ số)

 Điện dung

  • Độ phân giải:
  1. 6.000 nF / 0.001 nF
  2. 60.00 nF / 0.01 nF
  3. 600.0 nF / 0.1 nF
  4. 6.000 μF / 0.001 μF
  5. 60.00 μF / 0.01 μF
  6. 600.0 μF / 0.1 μF
  7. 6.000 mF / 1 μF
  8. 60.00 mF / 10 μF
  • Độ chính xác: ± (1.5 %của giá trị đo + 5 chữ số)

 Tần số

  • Độ phân giải:
  1. 99.99 Hz / 0.01 Hz
  2. 999.9 Hz / 0.1 Hz
  3. 9.999 kHz / 1 Hz
  • Độ chính xác: ± (1.0 % của giá trị đo + 1 chữ số)

 Thông số kỹ thuật chung

  • Nhiệt độ lưu trữ: -15 to +60 °C
  • Khối lượng: 378 g
  • Loại điện áp quá tải: CAT IV 600V; CAT III 1000V
  • Được cấp phép: TÜV; CSA; CE
  • Kích thước: 243 x 96 x 43 mm
  • Nhiệt độ vận hành: -10 đến +50 °C
Thông tin chi tiết
Xuất xứ

Trung quốc

Thời gian bảo hành

12 tháng

Sản phẩm liên quan